XSMT – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay và các ngày trước
Kết quả xổ số miền Trung (XSMT) mỗi ngày gồm 2 – 3 đài, quay lúc 17h15 – 17h35. Trang cập nhật tự động sau giờ quay, kèm bảng lô tô từng đài.
Kết quả XSMT mới nhất
XSMT Thứ 4, 30/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 75 | 61 |
| G7 | 451 | 238 |
| G6 | 0206 0140 0882 | 7161 4922 7302 |
| G5 | 1340 | 4923 |
| G4 | 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551 | 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882 |
| G3 | 08889 52752 | 21821 14590 |
| G2 | 69542 | 81929 |
| G1 | 90146 | 67015 |
| ĐB | 682963 | 903468 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 | 0, 2 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 6, 9 | |
| 3 | 5, 8 | |
| 4 | 0, 0, 2, 6 | |
| 5 | 1, 1, 2 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 7, 8 |
| 7 | 4, 5 | 5 |
| 8 | 1, 2, 9 | 2 |
| 9 | 7, 9 | 0 |
XSMT các ngày trước
XSMT Thứ 3, 29/09/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G8 | 63 | 98 |
| G7 | 528 | 956 |
| G6 | 9122 0187 0133 | 9791 6638 4557 |
| G5 | 7897 | 6470 |
| G4 | 61708 62252 27407 30355 29184 27064 41849 | 27500 64548 02028 06299 54344 81682 13282 |
| G3 | 50137 76589 | 10948 00530 |
| G2 | 53245 | 14015 |
| G1 | 29672 | 68019 |
| ĐB | 600990 | 776132 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | |
| 2 | 2, 8 | 8 |
| 3 | 3, 7 | 0, 2, 8 |
| 4 | 5, 9 | 4, 8, 8 |
| 5 | 2, 5 | 6, 7 |
| 6 | 3, 4 | |
| 7 | 2 | 0 |
| 8 | 4, 7, 9 | 2, 2 |
| 9 | 0, 7 | 1, 8, 9 |
XSMT Thứ 2, 28/09/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 81 | 39 |
| G7 | 366 | 155 |
| G6 | 9082 0198 5606 | 2381 9245 5291 |
| G5 | 7036 | 2074 |
| G4 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 |
| G3 | 65148 70997 | 84968 94724 |
| G2 | 39200 | 19751 |
| G1 | 89371 | 31964 |
| ĐB | 233622 | 197498 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 | |
| 1 | 1, 5 | |
| 2 | 2 | 4, 8 |
| 3 | 5, 6, 9 | 4, 9 |
| 4 | 8 | 5, 5 |
| 5 | 4, 6 | 1, 5, 6 |
| 6 | 6 | 2, 4, 8 |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 1, 2, 6 | 1 |
| 9 | 7, 8 | 1, 8 |
XSMT Chủ nhật, 27/09/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 89 | 81 |
| G7 | 426 | 695 | 655 |
| G6 | 0522 0255 1992 | 4797 7724 6628 | 5359 9101 8103 |
| G5 | 7057 | 2311 | 4743 |
| G4 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| G3 | 59462 39997 | 71807 49675 | 10397 86002 |
| G2 | 04851 | 12750 | 66445 |
| G1 | 89395 | 99139 | 31869 |
| ĐB | 239458 | 595822 | 794632 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 7 | 1, 2, 3, 8 |
| 1 | 1, 2 | 1 | |
| 2 | 2, 6 | 2, 4, 8 | 6 |
| 3 | 9, 9 | 2, 8, 9 | |
| 4 | 1 | 3 | 0, 3, 5, 8 |
| 5 | 1, 5, 7, 8 | 0 | 5, 9 |
| 6 | 2 | 9 | 9 |
| 7 | 3 | 0, 5 | |
| 8 | 5, 8 | 2, 9 | 1 |
| 9 | 1, 1, 2, 5, 7 | 5, 7 | 7 |
XSMT theo thứ trong tuần
XSMT thứ 2Thừa Thiên Huế, Phú Yên
XSMT thứ 3Đắk Lắk, Quảng Nam
XSMT thứ 4Đà Nẵng, Khánh Hòa
XSMT thứ 5Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
XSMT thứ 6Gia Lai, Ninh Thuận
XSMT thứ 7Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
XSMT chủ nhậtKon Tum, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế
Mỗi trang theo thứ có kết quả các tuần trước, bảng giải đặc biệt 8 tuần và lô tô thống kê riêng cho ngày đó. Phân tích cho kỳ tới xem ở trang soi cầu XSMT.
Câu hỏi thường gặp về XSMT
XSMT quay lúc mấy giờ?
Từ 17h15, thường có đủ kết quả các đài trước 17h35.
Mỗi ngày XSMT có mấy đài?
2 đài vào thứ 2, 3, 4, 6 và 3 đài vào thứ 5, thứ 7, chủ nhật.